Dao phay cho vật liệu ngành hàng không
1. Chọn vật liệu nền (Substrate) và Lớp phủ (Coating)
Đối với Titanium và Inconel, nhiệt độ tại vùng cắt có thể lên rất cao. Vật liệu làm dao và lớp phủ phải chịu được nhiệt và chống mài mòn tốt.
-
Vật liệu nền: Bắt buộc phải sử dụng Carbide hạt mịn (Micrograin/Sub-micrograin Carbide). Loại này có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng (để chống mài mòn) và độ dẻo dai (để chống mẻ cạnh do lực cắt lớn).
-
Lớp phủ (Coating):
-
Khi gia công Titanium: Thường ưu tiên các lớp phủ gốc TiAlN (Titanium Aluminum Nitride) hoặc AlTiN. Lớp phủ AICrN (Aluminum Chromium Nitride) cũng rất xuất sắc nhờ khả năng chống bám dính vật liệu lên lưỡi cắt.
-
Khi gia công Inconel: Do Inconel sinh nhiệt cực lớn, các lớp phủ có độ bền nhiệt cao như AlTiN hoặc các công nghệ lớp phủ đa lớp (Nanostructure/Layered) là lựa chọn tối ưu để tạo màng chắn nhiệt bảo vệ lõi Carbide.
-
2. Hình học dao phay (Tool Geometry)
Thiết kế hình học của dao quyết định khả năng thoát phôi và giảm rung động (chatter) – yếu tố sống còn khi phay phôi cứng.
-
Góc xoắn lưỡi cắt (Helix Angle): * Nên chọn dao có góc xoắn cao (từ 35° đến 45°). Góc xoắn lớn giúp dao cắt mượt hơn, giảm lực tác động đột ngột và đẩy phôi ra ngoài nhanh hơn.
-
Góc xoắn biến thiên (Variable Helix/Pitch): Đây là "vũ khí" cực mạnh giúp triệt tiêu tần số cộng hưởng, chống rung cực tốt khi gia công rãnh hoặc thành sâu.
-
-
Số lưỡi cắt (Flutes):
-
Phay phá (Roughing): Chọn dao 4 đến 5 lưỡi - Harvi II TE để đảm bảo không gian thoát phôi (khoảng trống giữa các lưỡi đủ lớn), tránh kẹt phôi gây gãy dao.
-
Phay tinh (Finishing): Có thể chọn dao từ 6 đến 9 lưỡi - Harvi IV để tăng tốc độ tiến dao (Vf) và đạt độ bóng bề mặt cao, do lượng dư gia công lúc này rất ít.
-
-
Thiết kế đầu dao: Nên dùng dao Bo góc (Corner Radius) thay vì dao vuông sắc cạnh. Phần bán kính góc bo (R) giúp phân tán lực cắt, giảm nguy cơ sứt mẻ đỉnh dao – điểm yếu nhất trên cây dao.
3. Chiến lược chọn dao riêng biệt cho từng loại
Dù cùng là vật liệu khó gia công, Titanium và Inconel có đặc tính cơ lý khác nhau:
| Tiêu chí | Gia công Titanium (Ví dụ: Ti-6Al-4V) | Gia công Inconel (Ví dụ: Inconel 718) |
| Đặc tính vật liệu | Độ bền cao, dẫn nhiệt rất kém, có xu hướng co giãn và dính vào lưỡi cắt. | Cực kỳ cứng, có xu hướng làm cứng bề mặt (Work hardening) rất nhanh trong quá trình cắt. |
| Kiểu lưỡi cắt | Cần lưỡi cắt sắc bén (Sharp edge) với góc cào dương lớn để "gọt" vật liệu dễ dàng, giảm ma sát sinh nhiệt. | Cần lưỡi cắt được hông nhẹ (Honed/Micro-preparation) để tăng độ khỏe cho cạnh cắt, chống mẻ do vật liệu quá cứng. |
| Dung dịch làm mát | Yêu cầu làm mát xuyên tâm (Through-coolant) với áp lực cao để hạ nhiệt tức thì và thổi phôi hoàn toàn ra khỏi vùng cắt. | Tương tự Titanium, áp lực nước làm mát phải đủ lớn để bẻ gãy phôi và ngăn hiện tượng tôi cứng bề mặt ở lượt cắt sau. |
4. Gợi ý chiến lược gia công (Cam Programming)
Để bảo vệ dao phay khi đi các vật liệu này, phương pháp lập trình tối ưu nhất hiện nay là Phay hiệu năng cao (HEM - High Efficiency Milling) hoặc Phay dòng chảy (Trochoidal Milling):
-
Ăn dao sâu theo trục Z (Ap lớn) nhưng ăn dao nông theo hướng kính (Ae nhỏ, từ 5% - 15% đường kính dao).
-
Chiến lược này giúp phân bổ nhiệt đều lên toàn bộ chiều dài lưỡi cắt thay vì tập trung tại mũi dao, tăng tuổi thọ dao lên đáng kể.


