Sơ lược về dụng cụ cắt kim loại
I. KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ NGÀNH DỤNG CỤ CẮT KIM LOẠI
Dụng cụ cắt kim loại là các công cụ có độ cứng cao hơn vật liệu phôi, được lắp vào máy công cụ (máy phay, tiện, khoan) để bóc tách các lớp kim loại dư thừa (tạo ra phoi) nhằm hình thành chi tiết có kích thước, hình dáng và độ bóng bề mặt theo yêu cầu.
1. Phân loại theo loại hình gia công
-
Dao Tiện (Turning Tools): Phôi quay tròn, dao chuyển động tịnh tiến. Chuyên gia công chi tiết dạng tròn xoay, trục, ren.
-
Dao Phay (Milling Tools / Endmills): Dao quay tròn tốc độ cao, phôi hoặc dao chuyển động tịnh tiến. Chuyên gia công bề mặt phẳng, hốc, rãnh, khuôn mẫu.
-
Dao Khoan / Doa / Taro (Drilling / Reaming / Tapping): Chuyên dụng để tạo lỗ, làm mịn lòng lỗ và tạo ren trong.
2. Phân loại theo vật liệu làm dao
Vật liệu làm dao được xếp hạng theo quy luật: Độ cứng tăng dần thì độ dẻo dai (chống mẻ gãy) giảm dần.
-
Thép gió (HSS - High-Speed Steel): Độ dẻo dai cao, chịu va đập tốt, giá thành rẻ nhưng độ cứng thấp. Chỉ cắt được thép mềm và chạy ở tốc độ chậm.
-
Hợp kim cứng (Carbide / Tungsten Carbide): Vật liệu phổ biến nhất trong các xưởng CNC hiện nay. Chịu nhiệt tốt (lên đến 1000°C), cắt được thép cứng, inox với tốc độ cao.
-
Cermet: Sự kết hợp giữa Gốm (Ceramic) và Kim loại (Metal). Chuyên dùng để phay hoặc tiện hoàn thiện (phay tinh) các bề mặt thép vì cho độ bóng bề mặt rất cao.
-
Vật liệu siêu cứng (PCD & PCBN):
-
PCD (Kim cương đa tinh thể): Độ cứng cao nhất nhưng không cắt được sắt/thép do cacbon trong kim cương bị hòa tan vào sắt ở nhiệt độ cao. Chuyên cắt Nhôm, Đồng, nhựa Composite.
-
PCBN (Boron Nitride lập phương): Độ cứng chỉ sau kim cương nhưng chịu được nhiệt độ cực cao. Chuyên dùng để tiện/phay thép đã qua nhiệt luyện (thép cứng sau khi tôi).
-
II. HƯỚNG DẪN ĐỌC THÔNG SỐ HÌNH HỌC DAO PHAY (ENDMILL)
Khi tra cứu Catalogue hoặc đọc thông tin trên vỏ hộp dao phay, các ký hiệu kích thước tiêu chuẩn được quy định như sau:
| Ký hiệu | Tên tiếng Anh | Khái niệm / Ý nghĩa |
| D1 (hoặc DC) | Cutting Diameter | Đường kính lưỡi cắt: Xác định kích thước rãnh hoặc vùng dao sẽ cắt qua. |
| D (hoặc DCON) | Shank Diameter | Đường kính cán dao: Phần chuôi trụ trơn để bầu kẹp (Collet) giữ chặt dao. |
| AP1MAX (hoặc LC) | Length of Cut | Chiều dài lưỡi cắt: Chiều sâu tối đa của phần cạnh sắc có thể ăn vào phôi. |
| L3 (hoặc LU) | Usable Length | Chiều dài hữu dụng (Chiều dài cổ): Khoảng cách cho biết dao có thể thọc sâu tối đa bao nhiêu vào hốc sâu mà không bị cạ cán vào thành phôi. |
| L (hoặc OAL) | Overall Length | Tổng chiều dài dao: Tính từ đỉnh mũi dao đến đáy của cán dao. |
| Z (hoặc NOF) | Number of Flutes |
Số me dao (số răng/lưỡi cắt): - Dao 2 me: Rãnh thoát phoi lớn, chuyên chạy Nhôm, Đồng. - Dao 4 me: Độ cứng vững cao, chuyên phay Thép, Inox. |
| R (hoặc RE) | Corner Radius | Bán kính góc R ở mũi dao: Giúp bo tròn góc sản phẩm và bảo vệ mũi dao không bị mẻ đầu. |


