1. Tổng quan & Ứng dụng chính (Mô tả)
-
Loại dầu: Dầu cắt gọt và mài dạng nhũ tương (soluble oil/emulsion), khi pha với nước sẽ tạo thành dạng nhũ màu trắng sữa hoặc trong tùy nồng độ.
-
Thân thiện với môi trường: Điểm cộng lớn là sản phẩm không chứa clo (chlorine-free), giúp giảm thiểu độc hại cho người đứng máy và dễ dàng xử lý nước thải hơn.
-
Vật liệu gia công: Chuyên dụng cho cả kim loại đen và kim loại màu, bao gồm Sắt, thép và Nhôm.
2. Đặc tính & Ưu điểm nổi bật
-
Khả năng bôi trơn tốt: Giúp giảm ma sát, bảo vệ dao cụ tối đa và kéo dài tuổi thọ cho lưỡi cắt/đá mài.
-
Độ ổn định sinh học tốt: Kháng khuẩn và kiểm soát mùi hôi hiệu quả, giúp bể dầu dùng được lâu hơn mà không bị thối váng.
-
Hệ nhũ có độ bền cao: Nhũ tương phân tán đều, không dễ bị tách lớp (dầu nổi lên trên) khi để lâu.
-
Chống biến màu tốt cho Nhôm: Đây là đặc tính rất quan trọng vì nhôm rất dễ bị ố/bị ăn mòn (tạo vết loang đen) nếu dùng loại dầu pha nước có tính kiềm quá mạnh hoặc không có phụ gia ức chế thích hợp.
3. Tỷ lệ/Nồng độ pha khuyến nghị
Tùy thuộc vào công đoạn gia công mà bạn nên pha dầu với nước theo tỷ lệ (nồng độ) phù hợp:
-
Gia công mài: Pha từ 3 - 5% (Mài cần giải nhiệt nhanh nên tỷ lệ dầu thấp hơn).
-
Gia công cắt gọt nhẹ: Pha từ 5 - 7%.
-
Gia công cắt gọt nặng: Pha từ 7 - 15% (Cần tăng hàm lượng bôi trơn và chống cực áp khi chịu tải lớn).
4. Phân tích Thông số Kỹ thuật (Technical Data)
Bảng thông số thực tế của sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế đáng tin cậy:
| Chỉ tiêu chất lượng | Phương pháp thử | Kết quả | Đánh giá & Ý nghĩa kỹ thuật |
| Ngoại quan | Mắt thường | Màu vàng trong suốt | Dầu nguyên chất có màu vàng trong, dễ quan sát cảm quan trước khi pha. |
| Tỷ trọng ($15/4^\circ\text{C}$) | ASTM D 1288 | 0.96 | Tỷ trọng tiêu chuẩn đối với dòng dầu cắt gọt gốc khoáng pha nước. |
| pH (10%) | ASTM E 70 | 9.46 | Dung dịch sau pha có tính kiềm vừa phải. Mức pH này giúp kháng khuẩn, chống gỉ sét cho máy móc cực tốt nhưng vẫn an toàn, không gây kích ứng da tay quá mức. |
| Phoi gỉ (3%, 24hr) | DIN 51360 | 0a (Không gỉ) | Thử nghiệm ở nồng độ thấp (3%) trong 24 giờ cho kết quả xuất sắc (0a), chứng minh khả năng bảo vệ bề mặt chi tiết sau gia công không bị hoen gỉ. |
| Độ ăn mòn (Fe) | SHM-0004 | Không ăn mòn | Hoàn toàn an toàn cho các bề mặt bằng sắt, thép và các chi tiết máy bằng kim loại chứa sắt. |
| Độ bền nhũ tương (nước cứng) | ASTM D 1479 | Bền | Chứng minh hệ phụ gia nhũ hóa rất tốt. Dù nguồn nước pha tại xưởng của bạn có bị cứng (chứa nhiều ion Ca 2+, Mg 2+) thì dầu vẫn tan đều, không bị kết tủa hay vón cục. |
5. Hướng dẫn Bảo quản & Đóng gói
-
Quy cách: Phuy 200L (dành cho nhà xưởng lớn) và Xô 20L (tiện dụng cho xưởng nhỏ hoặc dùng thử).
-
Bảo quản: Nên để trong nhà, tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu bắt buộc phải để ngoài trời, cần có bạt bao phủ che chắn cẩn thận nhằm tránh nước mưa lọt vào làm hỏng dầu nguyên chất.
Tóm lại: SHL SAMSOL EA 650F là một dòng dầu cắt gọt đa năng, hiệu suất cao, đặc biệt tối ưu cho các xưởng gia công hỗn hợp cả thép lẫn nhôm nhờ đặc tính chống biến màu nhôm ưu việt và độ bền nhũ cao trong môi trường nước cứng.


