-
PETROLEUM PRODUCT SPECIFICATION: Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm dầu mỏ
-
COMPANY (Hãng sản xuất): KYOWA PETROCHEMISTRY (S) PTE LTD
-
PRODUCT NAME (Tên sản phẩm): Metal Quest M-95
| Chỉ tiêu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Giá trị |
| APPEARANCE | Ngoại quan / Trạng thái cảm quan | Vàng trong suốt (Yellow Transparent) |
| SPECIFIC GRAVITY (15/4C) | Tỷ trọng (ở 15°C so với nước ở 4°C) | 0.877 |
| FLASH POINT (C.O.C)°C | Điểm chớp cháy (Cốc hở Cleveland) | 222 °C |
| KINEMATIC VISCOSITY (cst at 40deg/c) | Độ nhớt động học (cSt ở 40°C) | 33 |
| COPPER CORROSION (100deg/c * 3hrs) | Độ ăn mòn tấm đồng (ở 100°C trong 3 giờ) | 1a |
|
OILINESS IMPROVER (W%) Cas Nos: 8002-75-3 |
Chất cải thiện độ bôi trơn (% khối lượng) Mã CAS: Dầu cọ/chất béo tự nhiên |
9 đến 12 % |
| CHLORINE (W%) | Hàm lượng Clo (% khối lượng) | 0 % |
| SULPHUR (W%) | Hàm lượng Lưu huỳnh (% khối lượng) | 0 % |
|
SPECIAL ADDITIVES (W%) Fatty acid type |
Phụ gia đặc biệt (% khối lượng) Dạng Axit béo |
3 đến 6 % |
|
HIGHLY REFINED BASE OIL CAS Nos: 64742-54-7 |
Dầu gốc tinh chế cao (% khối lượng) Mã CAS: Dầu gốc khoáng nhóm II Hydrotreated |
75 đến 85 % |
-
APPLICATION (Ứng dụng): Dầu cắt gọt vạn năng (Universal Cutting oil).
-
Cam kết tiêu chuẩn: Đây là dầu cắt gọt đạt tiêu chuẩn RoHS (không chứa các chất độc hại quy định). Loại không chứa Clo và không chứa Lưu huỳnh (Free Chlorine and free sulfur type).
II. Phân tích chuyên sâu các thông số kỹ thuật
Dựa vào các số liệu thực tế từ file ảnh, chúng ta có thể phân tích đặc tính vận hành và chất lượng của dầu Metal Quest M-95 như sau:
1. Thành phần dầu gốc và tính thân thiện môi trường
-
Dầu gốc khoáng tinh chế cao (75 - 85%): Việc sử dụng dầu gốc nhóm II được xử lý hydro (Hydrotreated) giúp dầu có độ ổn định nhiệt cao, ít bị oxy hóa, giảm thiểu hiện tượng bay hơi và tạo mùi khó chịu khi gia công sinh nhiệt.
-
Hàm lượng Clo và Lưu huỳnh bằng 0% (Chlorine = 0, Sulfur = 0):
-
Đây là điểm cực kỳ đắt giá của M-95. Việc không chứa Clo giúp bảo vệ sức khỏe người vận hành tối đa (Clo khi gặp nhiệt độ cao dễ sinh ra chất độc dioxin gây ung thư) và dễ dàng xử lý dầu thải, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS của Châu Âu.
-
Không chứa lưu huỳnh giúp dầu không có mùi hôi hắc đặc trưng của các loại dầu cắt gọt cực áp thông thường, tạo môi trường làm việc thông thoáng hơn cho nhà xưởng.
-
2. Khả năng bôi trơn và chống mài mòn (Hệ phụ gia)
-
Oiliness Improver (9 - 12%) & Special Additives (3 - 6%): Thay vì dùng Clo hay Lưu huỳnh để làm chất chịu cực áp, Kyowa đã sử dụng lượng lớn phụ gia tăng độ béo (Oiliness Improver) gốc axit béo thực vật/Ester hữu cơ.
-
Cơ chế của phụ gia này là tạo ra một màng dầu bám dính cực chắc lên bề mặt kim loại thông qua các liên kết phân tử cực tính. Màng dầu này giúp giảm ma sát vô cùng hiệu quả ở vùng cắt, ngăn ngừa hiện tượng lẹo dao (BUE), từ đó kéo dài tuổi thọ cho dao cụ và giúp bề mặt chi tiết gia công bóng mịn, thẩm mỹ cao.
-
3. Độ nhớt vận hành (Viscosity = 33 cSt)
-
Độ nhớt 33 cSt ở 40°C là mức độ nhớt trung bình, rất lý tưởng cho các ứng dụng cắt gọt vạn năng.
-
Độ nhớt này đủ độ dày để duy trì màng bôi trơn tốt dưới áp lực cắt lớn, nhưng cũng đủ loãng để len lỏi sâu vào vùng cắt, đồng thời giúp cuốn trôi mạt vụn kim loại (phoi) ra ngoài một cách dễ dàng mà không gây dính phoi ngược lại vào chi tiết.
4. Tính an toàn cháy nổ (Flash Point = 222°C)
-
Điểm chớp cháy lên tới 222°C là một chỉ số rất cao và an toàn cho dầu cắt gọt không pha nước (thông thường chỉ khoảng 160°C - 180°C). Điều này chứng minh dầu có độ bay hơi thấp, cực kỳ an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ cháy nổ ngay cả khi máy CNC gia công liên tục ở tốc độ cao phát sinh nhiệt lượng lớn.
5. Khả năng bảo vệ và tương thích kim loại (Copper Corrosion = 1a)
-
Chỉ số ăn mòn tấm đồng đạt Mức 1a (mức an toàn cao nhất, tấm đồng gần như không bị xỉn màu hay ăn mòn).
-
Điều này chứng tỏ dầu Metal Quest M-95 là dòng dầu thụ động (Inactive oil), hoàn toàn an toàn và không gây ố vàng, ăn mòn cho các kim loại màu nhạy cảm như Đồng (Copper), Hợp kim đồng (Brass), và Nhôm (Aluminum), bên cạnh các loại thép thông thường.


